Yêu cầu trực tuyến

Sản phẩm

Trang chủ > Sản phẩm
Hộp thiết bị ngưng tụ loại VW (Trái và Toàn bộ bên phải) 价格:

Yêu cầu trực tuyến
Chi tiết Thông số kỹ thuật Bao bì sản phẩm

● Vỏ được thiết kế dạng hộp và batấm se mạnh hơn, tạo thành một khối hộp rắn cùng với bảng thẳng đứng và thiết bị bay hơi;
● Nó mạnh hơn và ổn định hơn với ít rung động so với các thiết bị ngưng tụ loại V hộp thông thường ;
● Diện tích trao đổi nhiệt có sẵn từ 80-500m2 phù hợp cho cả máy nén kín và bán kín của nhiều hãng khác nhau;
● Có 7 cánh quạt để lắp trên quạt hướng trục 6 tầng hoạt động ổn định và độ ồn thấp.

Mã model:
RX -FNV-15MH(L)
RX: Thương hiệu RX
FNV:Loại bình ngưng làm mát bằng không khí:V loại
15:Công suất danh định HP
MH:Nhiệt độ trung bình và cao
ML:Nhiệt độ trung bình và thấp

Tech.data cho dàn ng?ng t? lo?i Box V /W (toàn b? bên trái và bên ph?i)

Ng??i m?uC?ng su?t trao ??i nhi?t
(kW)
Cái qu?t?ng vào/?ng ra (mm)Kích th??c t?ng th? (mm)Kích th??c l?p ??t (mm)
S?c m?nh
(w)
???ng kính
(mm)
Th? tích kh?ng khí
(m3/h)
?i?n áp
(v
?ng ??u vào
(mm)
Khí qu?n sau
(mm)
A*B*HDE
FNV-10031,02*2302*4501000038025192110*880*9201710830
FNV-12037,22*3202*50013200(7 t?ng 6 l??i dao)38028222310*880*9401910830
FNV-13040,32*3202*50013200(7 t?ng 6 l??i dao)38028222410*880*9402010830
FNV-14043,42*3202*50013200(7 t?ng 6 l??i dao)38028222510*880*9402110830
FNV-16049,62*3502*55016000(7 giai ?o?n6 l??i dao)38032(35)222760*880*9402360830
FNV-18055,82*5802*63022800(7 t?ng 6 l??i dao)38032(35)222510*1070*114021101020
FNV-20062,02*5802*63022800(7 t?ng 6 l??i dao)38035252710*1070*114023101020
FNV-22068,22*5802*63022800(7 t?ng 6 l??i dao)38035252860*1070*114024601020
FNV-25077,53*3503*55024000(7 giai ?o?n6 l??i dao)38035253210*1070*114028101020
FNV-28588,33*5803*63034200(7 giai ?o?n6 l??i dao)38035253510*1070*114027101020
FNV-30093,03*5803*63034200(7 giai ?o?n6 l??i dao)38035253660*1070*114028601020
FNV-32098,03*5503*63031200(7 t?ng 6 l??i dao)38035253250*1120*114028501055
FNV-340105,03*5803*63034200(7 giai ?o?n6 l??i dao)38035253370*1120*114025701055
FNV-380113,03*5803*63034200(7 giai ?o?n6 l??i dao)38042283610*1120*114028101055
FNV-430129,04*5504*60041600(7 giai ?o?n6 l??i dao)38042283930*1120*114031301055




Thi?t b? ng?ng t? làm mát b?ng kh?ng khí ? nhi?t ?? trung bình và cao Dòng bán kín
M? hình ??n v?RX-FNV-10RX-FNV-12RX-FNV-15RX-FNV-20RX-FNV-25RX-FNV-30
Model máy nén4VES-104TES-124PES-154NES-204HE-254GE-30
Nhi?t ?? áp d?ng(oC-5oC ~ -15oC
ch?t làm l?nhR22/R404A
T? ?i?nS? l??ng qu?t (chi?c)222233
S?c m?nh c?a qu?t (w)2*3202*3202*3502*5803*3503*580
Tham chi?u.C?ng su?t
c?a thi?t b? ng?ng t?
Nhi?t ?? bay h?i
-5oC
Tham chi?u C?ng su?t(w)21300/2130025700/2580029400/2940034800/3520046400/4650053800/53300
S?c m?nh (w)7210/80108830/986010050/1117011810/1332015860/1759018280/20300
Nhi?t ?? bay h?i
-15oC
Tham chi?u C?ng su?t(w)13620/1373016580/1678018730/1883022300/2290030000/3080035000/35500
S?c m?nh (w)6020/65807390/81308320/90909860/1100013300/1470015400/16990
Kh?p n?iKh?p n?i ?ng161616192222
Kh?p n?i hút283542425454
Kích th??c t?ng th?Chi?u dài (A) mm231024102760271032103660
Chi?u r?ng (B) mm880880880107010701070
Chi?u cao (H) mm940940940114011401140
Kích th??c l?p ??t(D*E)mm1910*8302010*8302360*8302310*10202810*10202860*1020



Máy ng?ng t? n?a kín

Thi?t b? ng?ng t? làm mát b?ng kh?ng khí ? nhi?t ?? th?p Dòng bán kín
M? hình ??n v?RX-FNV-14MLRX-FNV-18MLRX-FNV-23MLRX-FNV-28MLRX-FNV-34ML
Model máy nén4NES-144HE-184GE-236HE-286GE-34
Nhi?t ?? áp d?ng oC-20oC ~ -35oC
ch?t làm l?nhR22/R404A
T? ?i?nS? l??ng qu?t (chi?c)22223
S?c m?nh c?a qu?t (w)2*3202*3202*3502*5803*350
Tham chi?u.C?ng su?t c?a thi?t b? ng?ng t?Nhi?t ?? bay h?i
-25oC
Tham chi?u C?ng su?t(w)13490/1395017170/1988019920/2340025800/2930029900/35400
S?c m?nh (w)7880/858010420/1200012490/1427015610/1769018720/21800
Nhi?t ?? bay h?i
-30oC
Tham chi?u C?ng su?t(w)10020/1052012610/1532014670/1824018920/2260022000/27800
S?c m?nh (w)6800/72408920/1035010770/1233013370/1520016130/18950
Kh?p n?iKh?p n?i ?ng1616222222
Kh?p n?i hút3542545454
Kích th??c t?ng th?Chi?u dài (A) mm21102310276027103210
Chi?u r?ng (B) mm88088088010701070
Chi?u cao (H) mm92094094011401140
Kích th??c l?p ??t(D*E)mm1710*8301910*8302360*8302310/10202810/1020




COPYRIGHT © 2023-2026 Zhejiang Borun Refrigeration Equipment Co., Ltd.  All Rights Reserved.